WinHSK

纽约

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǔyuē

New York (thành phố miền nam bang New York, cũng viết là New York City)

New York [ 相关词条 ] 纽约人 [名] New Yorker 纽约时报 [名] 纽约市 [名] New York City 纽约证券交易所 [名] New York Stock Exchange (NYSE) 纽约州 [名] New York (NY) [a US state] 纽约州人 [名] New Yorker

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.