WinHSK

纽约

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǔyuē

New York (thành phố miền nam bang New York, cũng viết là New York City)

New York [ 相关词条 ] 纽约人 [名] New Yorker 纽约时报 [名] 纽约市 [名] New York City 纽约证券交易所 [名] New York Stock Exchange (NYSE) 纽约州 [名] New York (NY) [a US state] 纽约州人 [名] New Yorker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国纽约州南部的一个城市,位于哈得逊河口的纽约湾由荷兰始建时叫新阿姆斯特丹,后来以纽约郡基督的名义改为英语名字
义项 nHSK7-9

New York (thành phố miền nam bang New York, cũng viết là New York City)

美国纽约州南部的一个城市,位于哈得逊河口的纽约湾由荷兰始建时叫新阿姆斯特丹,后来以纽约郡基督的名义改为英语名字

免费例句

我想去纽约。

Wǒ xiǎng qù Niǔyuē.

HSK4

Tôi muốn đi New York.

I want to go to New York.

我来过纽约了。

Wǒ láiguo Niǔyuē le.

HSK4

Tôi đã đến New York rồi.

I have been to New York.