拼
线上
HSK4n 0 · Lv.1
xiànshàng
online; trực tuyến; trên mạng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 网络上
等级
义项 ①n≈HSK4
online; trực tuyến; trên mạng
网络上
免费例句
他在线上购物。
Tā zài xiànshàng gòuwù.
≈HSK4
Anh ấy mua sắm trực tuyến.
He shops online.
线上会议很方便。
Xiànshàng huìyì hěn fāngbiàn.
≈HSK4
Cuộc họp online rất tiện lợi.
Online meetings are very convenient.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分