WinHSK

线上

HSK4n
0 · Lv.1
xiànshàng

online; trực tuyến; trên mạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络上
义项 nHSK4

online; trực tuyến; trên mạng

网络上

免费例句

他在线上购物。

Tā zài xiànshàng gòuwù.

HSK4

Anh ấy mua sắm trực tuyến.

He shops online.

线上会议很方便。

Xiànshàng huìyì hěn fāngbiàn.

HSK4

Cuộc họp online rất tiện lợi.

Online meetings are very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。