WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
组合
HSK5
v, n
0 · Lv.1
zǔhé
kết hợp; hợp thành; tổ hợp
漢越 tổ hợp
字解构
Phân tích chữ
组
zǔ
HSK4
tổ chức; hợp lại
合
hé
HSK3
đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
组合论
zǔ hé lùn
HSK5
lý thuyết tổ hợp
投资组合
tóu zī zǔ hé
HSK6
Tổ hợp (chứng khoán) đầu tư
组合音响
zǔ hé yīn xiǎng
HSK7-9
viết tắt cho 音響 | 音响
营销组合
yíng xiāo zǔ hé
HSK7-9
hỗn hợp tiếp thị
音乐组合
yīn yuè zǔ hé
HSK5
Nhóm nhạc; ban nhạc
音响组合
yīn xiǎng zǔ hé
HSK7-9
hệ thống âm thanh
查词
复习
真题
工具
我的