拼
组合
HSK5v, n 0 · Lv.1
zǔhé
kết hợp; hợp thành; tổ hợp
漢越 tổ hợp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组织合成
- 合并成的整体
- 由m个不同的元素中取出n个并成一组,不论次序,其中每组所含成分至少有一个不同,所得到的结果叫做由m中取n个的组合
等级
义项 ①v≈HSK5
kết hợp; hợp thành; tổ hợp
组织合成
免费例句
我们需要重新组合数据。
Wǒmen xūyào chóngxīn zǔhé shùjù.
≈HSK5
Chúng ta cần kết hợp lại dữ liệu.
We need to reorganize the data.
需要重新组合这些元素。
Xūyào chóngxīn zǔhé zhèxiē yuánsù.
≈HSK5
Cần kết hợp lại những yếu tố này.
These elements need to be recombined.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
nhóm; tổ hợp; tổ chức
合并成的整体
免费例句
他们的组合很有创意。
Tāmen de zǔhé hěn yǒu chuàngyì.
≈HSK4
Nhóm của họ rất sáng tạo.
Their group is very creative.
他们的组合非常成功。
Tāmen de zǔhé fēicháng chénggōng.
≈HSK4
Nhóm của họ rất thành công.
Their group/combination was very successful.
义项 ③n≈HSK5
tổ hợp (toán học)
由m个不同的元素中取出n个并成一组,不论次序,其中每组所含成分至少有一个不同,所得到的结果叫做由m中取n个的组合
免费例句
组合的最大数量是多少?
Zǔhé de zuìdà shùliàng shì duōshao?
≈HSK4
Số lượng tổ hợp lớn nhất là bao nhiêu?
What is the maximum number of combinations?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分