WinHSK

绅士

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
shēnshì

quý ông

漢越 thân sĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

绅士总是很礼貌。

Shēnshì zǒngshì hěn lǐmào.

HSK5

Quý ông luôn rất lịch sự.

Gentlemen are always polite.

他是绅士还是跟踪狂?

tā shì shēnshì háishì gēnzōngkuáng?

HSK6

Anh ấy là quý ông hay kẻ rình rập?

Is he a gentleman or a stalker?

他对每个女人都很绅士。

Tā duì měi ge nǚrén dōu hěn shēnshì.

HSK6

Anh ấy rất lịch thiệp với tất cả phụ nữ.

He is very gentlemanly to every woman.

大家都穿着绅士的服装。

Dàjiā dōu chuānzhe shēnshì de fúzhuāng.

HSK6

Mọi người đều mặc trang phục lịch sự.

Everyone is wearing gentlemanly attire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50