拼
细腻
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xìnì
mịn; nhẵn; mịn màng; trơn láng; bóng mịn
漢越 tế nị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细润光滑
- (描写、表演等)细致入微
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mịn; nhẵn; mịn màng; trơn láng; bóng mịn
细润光滑
免费例句
她的皮肤细腻白皙。
tā de pí fū xì nì bái xī
≈HSK5
Da của cô ấy mịn màng và trắng.
Her skin is delicate and fair.
她的每一幅画作都非常细腻。
Tā de měi yī fú huàzuò dōu fēicháng xìnì.
≈HSK5
Mỗi bức tranh của cô ấy đều rất tỉ mỉ.
Every painting of hers is very delicate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
tinh tế; tỉ mỉ (miêu tả, biểu diễn)
(描写、表演等)细致入微
免费例句
他的表演非常细腻。
Tā de biǎoyǎn fēicháng xìnì.
≈HSK6
Màn biểu diễn của anh ấy rất tinh tế.
His performance was very delicate and nuanced.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分