拼
织布
HSK5n, v 0 · Lv.1
zhībù
dệt vải; canh cửi
weave cloth [ 相关词条 ] 织布工 [名] weaver 织布机 [名] loom 织布鸟 [名] weaver bird
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我买了一些布料。
Wǒ mǎi le yīxiē bùliào.
≈HSK4
Tôi đã mua một ít vải.
I bought some cloth.
织布需要耐心。
zhī bù xūyào nàixīn.
≈HSK4
Dệt vải cần có kiên nhẫn.
Weaving cloth requires patience.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分