WinHSK

织布

HSK5n, v
0 · Lv.1
zhī

dệt vải; canh cửi

weave cloth [ 相关词条 ] 织布工 [名] weaver 织布机 [名] loom 织布鸟 [名] weaver bird

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一些布料。

Wǒ mǎi le yīxiē bùliào.

HSK4

Tôi đã mua một ít vải.

I bought some cloth.

织布需要耐心。

zhī bù xūyào nàixīn.

HSK4

Dệt vải cần có kiên nhẫn.

Weaving cloth requires patience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。