WinHSK

织布

HSK5n, v
0 · Lv.1
zhī

dệt vải; canh cửi

weave cloth [ 相关词条 ] 织布工 [名] weaver 织布机 [名] loom 织布鸟 [名] weaver bird

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.