拼
终止
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhōngzhǐ
ngừng; dừng; kết thúc; đình chỉ; chấm dứt; hủy bỏ; bãi bỏ
cadence [ 相关词条 ] 终止符 [名] [音乐] full stop; period 终止密码子 [名] [遗传] stop codon; termination codon
漢越 chung chỉ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分