拼
终止
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhōngzhǐ
ngừng; dừng; kết thúc; đình chỉ; chấm dứt; hủy bỏ; bãi bỏ
cadence [ 相关词条 ] 终止符 [名] [音乐] full stop; period 终止密码子 [名] [遗传] stop codon; termination codon
漢越 chung chỉ
例句
Câu ví dụ免费例句
合同已经终止。
Hétong yǐjīng zhōngzhǐ.
≈HSK6
Hợp đồng đã bị chấm dứt.
The contract has been terminated.
他们要求终止合同。
tāmen yāoqiú zhōngzhǐ hétong.
≈HSK6
Họ yêu cầu chấm dứt hợp đồng.
They demanded to terminate the contract.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分