WinHSK

终点

HSK6n
0 · Lv.1
zhōngdiǎn

nơi đến; điểm cuối cùng; điểm kết thúc

minutes. 冲向 终点 head for the finish [ 相关词条 ] 终点线 [名] [体育] finishing line/tape; finish line 终点站 [名] terminus; terminal

漢越 chung điểm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.