WinHSK

终点

HSK6n
0 · Lv.1
zhōngdiǎn

nơi đến; điểm cuối cùng; điểm kết thúc

minutes. 冲向 终点 head for the finish [ 相关词条 ] 终点线 [名] [体育] finishing line/tape; finish line 终点站 [名] terminus; terminal

漢越 chung điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一段路程结束的地方
  2. 特指径赛中终止的地点
义项 nHSK6

nơi đến; điểm cuối cùng; điểm kết thúc

一段路程结束的地方

免费例句

这趟旅程的终点是北京。

zhè tàng lǚchéng de zhōngdiǎn shì Běijīng.

HSK4

Điểm cuối cùng của chuyến đi này là Bắc Kinh.

The destination of this trip is Beijing.

他冲过终点后,记者将他团团围住,纷纷问道:“你是如何取得这么好的成绩的?”年轻人喘着粗气说:“因为我的身后有一只狼。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đích (trong thi đấu điền kinh)

特指径赛中终止的地点

免费例句

运动员冲向终点。

Yùndòngyuán chōng xiàng zhōngdiǎn.

HSK4

Vận động viên lao về phía vạch đích.

The athlete sprinted toward the finish line.

终点标志着胜利。

Zhōngdiǎn biāozhì zhe shènglì.

HSK5

Vạch đích đánh dấu chiến thắng.

The finish line marks victory.