WinHSK

经纪

HSK4n, v
0 · Lv.1
jīng

kinh doanh; điều hành; quản lý

manager (of an actor, a singer,etc) [ 相关词条 ] 经纪费 [名] brokerage (charges) 经纪人 [名] (commission) broker; (commission) middleman; agent 经纪人佣金 [名] brokerage commission

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50