WinHSK

经纪

HSK4n, v
0 · Lv.1
jīng

kinh doanh; điều hành; quản lý

manager (of an actor, a singer,etc) [ 相关词条 ] 经纪费 [名] brokerage (charges) 经纪人 [名] (commission) broker; (commission) middleman; agent 经纪人佣金 [名] brokerage commission

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经营; 料理
  2. 经纪人
义项 vHSK4

kinh doanh; điều hành; quản lý

经营; 料理

免费例句

他负责店铺的经纪工作。

Tā fùzé diànpù de jīngjì gōngzuò.

HSK6

Anh ấy phụ trách công việc môi giới của cửa hàng.

He is responsible for the brokerage work of the shop.

这个商人负责经纪工作。

Zhège shāngrén fùzé jīngjì gōngzuò.

HSK6

Người thương nhân này phụ trách công việc môi giới.

This merchant is in charge of brokerage work.

义项 nHSK4

người môi giới

经纪人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50