拼
经营
HSK5v 0 · Lv.1
jīngyíng
kinh doanh; làm ăn; quản lý; hoạt động
漢越 kinh doanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 筹划并管理 (企业等)
- 泛指计划和组织
等级
义项 ①v≈HSK5
kinh doanh; làm ăn; quản lý; hoạt động
筹划并管理 (企业等)
免费例句
他经营了一家小餐馆。
Tā jīngyíng le yī jiā xiǎo cānguǎn.
≈HSK4
Anh ấy điều hành một nhà hàng nhỏ.
He runs a small restaurant.
妈妈在经营服装店。
Māma zài jīngyíng fúzhuāng diàn.
≈HSK4
Mẹ đang quản lý cửa hàng quần áo.
Mom is running a clothing store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
làm; tổ chức; tiến hành
泛指计划和组织
免费例句
他们开始经营新项目。
Tāmen kāishǐ jīngyíng xīn xiàngmù.
≈HSK5
Họ bắt đầu tiến hành dự án mới.
They started to run/manage a new project.
我们一起经营这个项目。
Wǒmen yīqǐ jīngyíng zhège xiàngmù.
≈HSK5
Chúng tôi cùng nhau làm dự án này.
We are running this project together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分