WinHSK

经过

HSK3v, n
0 · Lv.1
jīngguò

đi qua; tạt qua; kinh qua; trải qua; ngang qua (nơi chốn, thời gian, động tác)

漢越 kinh quá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50