WinHSK

经验

HSK4n
0 · Lv.1
jīngyàn

kinh nghiệm

漢越 kinh nghiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由实践得来的知识或技能
  2. 亲身见过,做过或遭受过
义项 nHSK4

kinh nghiệm

由实践得来的知识或技能

免费例句

他没经验,工作做得不好。

Tā méi jīngyàn, gōngzuò zuò de bù hǎo.

HSK3

Anh ấy không có kinh nghiệm, làm việc rất tệ.

He has no experience and does his job poorly.

他们在实习中一方面可以增加工作经验,另一方面可以学习新的知识。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

trải qua; gặp qua; trải nghiệm

亲身见过,做过或遭受过