拼
绑匪
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎngfěi
bọn cướp; bọn bắt cóc tống tiền (thời xưa).
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
看来我们要对付的是经验丰富的绑匪。
Kànlái wǒmen yào duìfu de shì jīngyàn fēngfù de bǎngfěi.
≈HSK6
Có vẻ như chúng ta đang đối phó với những kẻ bắt cóc có kinh nghiệm.
It seems we are dealing with experienced kidnappers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分