拼
绑匪
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎngfěi
bọn cướp; bọn bắt cóc tống tiền (thời xưa).
漢越
字解构
Phân tích chữ绑bǎngHSK7-9trói; băng; quấn; ràng rịt; cột; gói; buộc; niềng匪fěiHSK7-9cường đạo; kẻ cướp; đạo chích; thổ phỉ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分