WinHSK

结扎

HSK6v
0 · Lv.1
jié

thắt mạch máu; thắt ống dẫn tinh; thắt ống dẫn trứng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生建议他去结扎。

Yīshēng jiànyì tā qù jiézā.

HSK6

Bác sĩ khuyên anh ấy đi thắt ống dẫn tinh.

The doctor advised him to get a vasectomy.

她决定结扎,不再生育。

Tā juédìng jiézā, bù zài shēngyù.

HSK6

Cô ấy quyết định thắt ống dẫn trứng, không sinh nữa.

She decided to have a tubal ligation and not have more children.

医生解释了结扎的过程。

Yīshēng jiěshì le jiézā de guòchéng.

HSK6

Bác sĩ đã giải thích quy trình triệt sản.

The doctor explained the ligation process.

我们打算给狗狗做结扎。

Wǒmen dǎsuàn gěi gǒugou zuò jiézā.

HSK6

Chúng tôi định triệt sản cho chó.

We plan to spay/neuter the dog.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan