拼
绘图
HSK6v 0 · Lv.1
huìtú
vẽ bản đồ; hoạ hình
chart; map; sketch; draft; plot 绘图 纸 drawing/drafting paper 绘图 员 draftsman; plotter 绘图 室 drawing room 绘图 机 draught/drawing machine 绘图 笔 mapping/plot pen 绘图 板 drawing board; field plotter; plotting table
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分