WinHSK

绘图

HSK6v
0 · Lv.1
huì

vẽ bản đồ; hoạ hình

chart; map; sketch; draft; plot 绘图 纸 drawing/drafting paper 绘图 员 draftsman; plotter 绘图 室 drawing room 绘图 机 draught/drawing machine 绘图 笔 mapping/plot pen 绘图 板 drawing board; field plotter; plotting table

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绘制图样或地图等
义项 vHSK6

vẽ bản đồ; hoạ hình

绘制图样或地图等

免费例句

工程师用软件进行绘图。

Gōngchéngshī yòng ruǎnjiàn jìnxíng huìtú.

HSK5

Kỹ sư dùng phần mềm để vẽ.

The engineer uses software for drawing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50