拼
绚烂
HSK1adj 0 · Lv.1
xuànlàn
huy hoàng; chói lọi; rực rỡ; chói lói
splendid; gorgeous 绚烂 的朝霞 gorgeous clouds of dawn 绚烂 的花朵 splendid flowers
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
夕阳十分绚烂。
Xīyáng shífēn xuànlàn.
≈HSK6
Hoàng hôn rất rực rỡ.
The sunset is very splendid.
天空绚烂多彩。
Tiānkōng xuànlàn duōcǎi.
≈HSK6
Bầu trời rực rỡ sắc màu.
The sky is colorful and brilliant.
他的衣服很绚烂。
Tā de yīfu hěn xuànlàn.
≈HSK6
Quần áo của anh ấy rất lộng lẫy.
His clothes are very splendid.
城市的夜景很绚烂。
Chéngshì de yèjǐng hěn xuànlàn.
≈HSK6
Cảnh đêm của thành phố rất lộng lẫy.
The city's night view is very splendid.
那朵花很绚烂。
Nà duǒ huā hěn xuànlàn.
≈HSK6
Bông hoa đó rất rực rỡ.
That flower is very gorgeous.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分