拼
络绎
HSK7-9adj 0 · Lv.1
luòyì
tấp nập; nườm nượp (người, ngựa, xe)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (人,马, 车,船等) 前后相接, 连续不断
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tấp nập; nườm nượp (người, ngựa, xe)
(人,马, 车,船等) 前后相接, 连续不断
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分