拼
络绎不绝
HSK7-9 0 · Lv.1
luòyì-bùjué
nườm nượp; không ngừng; như mắc cửi; liên tục không ngớt; đông như trẩy hội
漢越
字解构
Phân tích chữ络luòHSK5xơ; vật có dạng lưới绎yìHSK7-9đầu mối不bùHSK1không, bất, phi, vô绝juéHSK4hết đường; tắc đường; đường cùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分