WinHSK

绝版

HSK5v
0 · Lv.1
juébǎn

tuyệt bản; không xuất bản nữa; không in lại nữa

exhausted edition [ 相关词条 ] 绝版书 [名] out-of-print book; book out of print

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan