WinHSK

统治

HSK7-9v
0 · Lv.1
tǒngzhì

thống trị; cai trị

dominate 占 统治 地位 occupy a dominant position; predominate; prevail 统治 文坛 dominate the literary circle [ 相关词条 ] 统治阶级 [名] ruling class 统治者 [名] ruler

漢越 thống trị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.