拼
继续
HSK4v 0 · Lv.1
jìxù
tiếp tục; liên tục; kéo dài (hoạt động)
漢越 kế tục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (活动) 连下去;延长下去;不间断
等级
义项 ①v≈HSK4
tiếp tục; liên tục; kéo dài (hoạt động)
(活动) 连下去;延长下去;不间断
免费例句
他吃完饭后继续工作。
Tā chī wán fàn hòu jìxù gōngzuò.
≈HSK3
Anh ấy ăn xong lại tiếp tục làm việc.
He continued working after finishing his meal.
我休息一下再继续工作。
Wǒ xiūxi yīxià zài jìxù gōngzuò.
≈HSK3
Tôi nghỉ một chút rồi tiếp tục làm việc.
I'll rest a bit and then continue working.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分