拼
续签
HSK4v 0 · Lv.1
xùqiān
gia hạn; gia hạn hợp đồng; tiếp tục ký hợp đồng
renew a contract, agreement, etc 续签 劳动合同 renew a labour contract
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gia hạn; gia hạn hợp đồng; tiếp tục ký hợp đồng
renew a contract, agreement, etc 续签 劳动合同 renew a labour contract