拼
续签
HSK4v 0 · Lv.1
xùqiān
gia hạn; gia hạn hợp đồng; tiếp tục ký hợp đồng
renew a contract, agreement, etc 续签 劳动合同 renew a labour contract
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他下个月续签合同。
Tā xià gè yuè xùqiān hétong.
≈HSK5
Anh ấy sẽ gia hạn hợp đồng vào tháng sau.
He will renew the contract next month.
公司决定续签长期合同。
Gōngsī juédìng xùqiān chángqī hétong.
≈HSK6
Công ty quyết định gia hạn hợp đồng dài hạn.
The company decided to renew the long-term contract.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分