WinHSK

绯闻

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēiwén

tin đồn; scandal; tai tiếng; vụ tai tiếng tình dục

rumour of a love affair; sexual scandal; amorous affair 影坛 绯闻 sex scandals in the film circles

漢越 phi văn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有关男女关系的传闻
义项 nHSK7-9

tin đồn; scandal; tai tiếng; vụ tai tiếng tình dục

有关男女关系的传闻

免费例句

最近娱乐圈的绯闻特别多。

Zuìjìn yúlèquān de fēiwén tèbié duō.

HSK6

Gần đây, giới giải trí có rất nhiều tin đồn tình ái.

There have been a lot of scandals in the entertainment industry recently.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50