拼
绯闻
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēiwén
tin đồn; scandal; tai tiếng; vụ tai tiếng tình dục
rumour of a love affair; sexual scandal; amorous affair 影坛 绯闻 sex scandals in the film circles
漢越 phi văn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分