WinHSK

维新

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
wéixīn

duy tân; đổi mới, cải cách

漢越 duy tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反对旧的,提倡新的一般指政治上的改良,或改良主义运动,如中国清末的变法维新
义项 nlocal, nHSK5

duy tân; đổi mới, cải cách

反对旧的,提倡新的一般指政治上的改良,或改良主义运动,如中国清末的变法维新