WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
维新
HSK5
nlocal, n
0 · Lv.1
wéixīn
duy tân; đổi mới, cải cách
漢越 duy tân
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
维新派
wéi xīn pài
HSK5
Phái Cải cách
明治维新
míng zhì wéi xīn
HSK5
Minh Trị Duy Tân
百日维新
bǎi rì wéi xīn
HSK5
cuộc Duy Tân trăm ngày
维新变法
wéi xīn biàn fǎ
HSK5
biến pháp duy tân
维新大学
wéi xīn dà xué
HSK5
Đại học Duy Tân
查词
复习
真题
工具
我的