拼
维新
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
wéixīn
duy tân; đổi mới, cải cách
漢越 duy tân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 反对旧的,提倡新的一般指政治上的改良,或改良主义运动,如中国清末的变法维新
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
duy tân; đổi mới, cải cách
反对旧的,提倡新的一般指政治上的改良,或改良主义运动,如中国清末的变法维新
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分