拼
维萨
HSK7-9n 0 · Lv.1
wéisà
Visa (thẻ tín dụng hoặc thị thực)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你的维萨信用卡账单不少啊。
Nǐ de wéisà xìnyòngkǎ zhàngdān bù shǎo a.
≈HSK6
Hóa đơn thẻ Visa của bạn nhiều quá nhỉ!
Your Visa credit card bill is quite high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分