WinHSK

维萨

HSK7-9n
0 · Lv.1
wéi

Visa (thẻ tín dụng hoặc thị thực)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种国际信用卡品牌
义项 nHSK7-9

Visa (thẻ tín dụng hoặc thị thực)

一种国际信用卡品牌

免费例句

你的维萨信用卡账单不少啊。

Nǐ de wéisà xìnyòngkǎ zhàngdān bù shǎo a.

HSK6

Hóa đơn thẻ Visa của bạn nhiều quá nhỉ!

Your Visa credit card bill is quite high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50