拼
绷簧
HSK1n 0 · Lv.1
bēnghuáng
lò xo; nhíp (xe); chỗ nhún; ván nhảy
spring
漢越
字解构
Phân tích chữ绷bēng多音HSK7-9kéo căng; kéo chặt; căng ra / căng; bó; thắt; ghì簧huánɡHSK1lưỡi gà (của kèn); cái lưỡi gà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分