WinHSK
返回查词
bēng
ㄅㄥˇ
HSK7-9v单字多音

kéo căng; kéo chặt; căng ra / căng; bó; thắt; ghì

cheat/swindle/hoax sb (out) of his money; defraud sb of his money 参见:běnɡ;bènɡ

漢越 băng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拉紧
  2. 衣服、布、绸等张紧
  3. 猛然弹起
  4. 缝纫方法,稀疏地缝住
  5. 勉强支持; 硬撑
  6. 骗(财物)
  7. 当中用藤皮、棕绳或布绷紧的竹木框

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

kéo căng; kéo chặt; căng ra

拉紧

鼓面绷得非常紧。

gǔ miàn bēng de fēi cháng jǐn

HSK6

Mặt trống bịt rất căng.

The drumhead is stretched very tight.

义项 vHSK7-9

căng; bó; thắt; ghì

衣服、布、绸等张紧

义项 vHSK7-9

văng; bung; bật văng; bắn văng; nảy lên

猛然弹起

义项 vHSK7-9

kết; đính; đột; khâu

缝纫方法,稀疏地缝住

义项 vHSK7-9

cố giữ; ráng giữ; cố kềm; cố chống đỡ

勉强支持; 硬撑

义项 6vHSK7-9

lừa gạt; lừa đảo (của cải)

骗(财物)

义项 7vHSK7-9

khung mây; khung vải; khung thêu

当中用藤皮、棕绳或布绷紧的竹木框

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️