WinHSK

绸缪

HSK1
0 · Lv.1
chóumóu

vấn vương; ràng buộc; gắn bó

repair 参见:未雨 绸缪

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50