WinHSK

绸缪

HSK1
0 · Lv.1
chóumóu

vấn vương; ràng buộc; gắn bó

repair 参见:未雨 绸缪

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缠绵
  2. 趁着天没下雨,先修缮房屋门窗比喻事先防备 见〖未雨绸缪〗
义项 HSK1

vấn vương; ràng buộc; gắn bó

缠绵

义项 HSK1

phòng bị; sửa chữa nhà cửa trước khi có mưa (ví với việc đề phòng trước)

趁着天没下雨,先修缮房屋门窗比喻事先防备 见〖未雨绸缪〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50