拼
绿茶
HSK2n 0 · Lv.1
lǜchá
trà xanh; chè xanh
green tea
漢越 lục trà
例句
Câu ví dụ免费例句
绿茶对身体很好。
Lǜchá duì shēntǐ hěn hǎo.
≈HSK3
Trà xanh rất tốt cho cơ thể.
Green tea is very good for the body.
绿茶有很多种类。
Lǜchá yǒu hěnduō zhǒnglèi.
≈HSK3
Trà xanh có nhiều loại.
Green tea has many varieties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
孙叔叔邀请我们去他家做客,我们带点…HSK4
男:孙叔叔邀请我们去他家做客,我们带点儿什么礼物好呢?
女:我记得他最爱喝茶了,我们去买点儿绿茶吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分