拼
绿茶
HSK2n 0 · Lv.1
lǜchá
trà xanh; chè xanh
green tea
漢越 lục trà
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 茶叶的一大类; 使用高温破坏鲜茶叶中的酶; 制止发酵制成的; 沏出来的茶保持鲜茶叶原有的绿色 种类很多如龙井大方等
等级
义项 ①n≈HSK2
trà xanh; chè xanh
茶叶的一大类; 使用高温破坏鲜茶叶中的酶; 制止发酵制成的; 沏出来的茶保持鲜茶叶原有的绿色 种类很多如龙井大方等
免费例句
绿茶对身体很好。
Lǜchá duì shēntǐ hěn hǎo.
≈HSK3
Trà xanh rất tốt cho cơ thể.
Green tea is very good for the body.
绿茶有很多种类。
Lǜchá yǒu hěnduō zhǒnglèi.
≈HSK3
Trà xanh có nhiều loại.
Green tea has many varieties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分