WinHSK

绿茶

HSK2n
0 · Lv.1
lǜchá

trà xanh; chè xanh

green tea

漢越 lục trà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茶叶的一大类; 使用高温破坏鲜茶叶中的酶; 制止发酵制成的; 沏出来的茶保持鲜茶叶原有的绿色 种类很多如龙井大方等
义项 nHSK2

trà xanh; chè xanh

茶叶的一大类; 使用高温破坏鲜茶叶中的酶; 制止发酵制成的; 沏出来的茶保持鲜茶叶原有的绿色 种类很多如龙井大方等

免费例句

绿茶对身体很好。

Lǜchá duì shēntǐ hěn hǎo.

HSK3

Trà xanh rất tốt cho cơ thể.

Green tea is very good for the body.

绿茶有很多种类。

Lǜchá yǒu hěnduō zhǒnglèi.

HSK3

Trà xanh có nhiều loại.

Green tea has many varieties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。