WinHSK

绿豆

HSK5n
0 · Lv.1
lǜdòu

đậu xanh; đỗ xanh

mung bean; green gram [ 相关词条 ] 绿豆糕 [名] mung bean cake/pastry 绿豆汤 [名] mung bean soup 绿豆芽 [名] mung bean sprouts 绿豆粥 [名] mung bean porridge

漢越 lục đậu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.