WinHSK

绿豆

HSK5n
0 · Lv.1
lǜdòu

đậu xanh; đỗ xanh

mung bean; green gram [ 相关词条 ] 绿豆糕 [名] mung bean cake/pastry 绿豆汤 [名] mung bean soup 绿豆芽 [名] mung bean sprouts 绿豆粥 [名] mung bean porridge

漢越 lục đậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,叶子为三片小叶组成的复叶,花小,黄色,结英果,种子绿色。种子供食用,也可酿酒。种子、花、叶和种皮均可入药
  2. 这种植物的种子
义项 nHSK5

đậu xanh; đỗ xanh

一年生草本植物,叶子为三片小叶组成的复叶,花小,黄色,结英果,种子绿色。种子供食用,也可酿酒。种子、花、叶和种皮均可入药

免费例句

奶奶做的绿豆糕特别好吃。

Nǎinai zuò de lǜdòu gāo tèbié hǎochī.

HSK4

Bánh đậu xanh bà làm rất ngon.

The mung bean cakes Grandma makes are especially delicious.

它是以绿豆为原料制成的,颜色暗淡,味道酸甜。

HSK6

义项 nHSK5

hạt đậu xanh

这种植物的种子

免费例句

我吃了一粒绿豆。

Wǒ chī le yí lì lǜdòu.

HSK4

Tôi đã ăn một hạt đậu xanh.

I ate a mung bean.

这颗绿豆圆圆的。

Zhè kē lǜdòu yuányuán de.

HSK4

Hạt đậu xanh này tròn tròn.

This mung bean is round.