拼
缆车
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎnchē
cáp treo; xe cáp; xe cáp treo
winch; windlass [ 相关词条 ] 缆车索道 [名] telpher; ropeway 缆车铁道 [名] cable railway 缆车站 [名] cable car station
漢越 lãm xa
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分