拼
缆车
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎnchē
cáp treo; xe cáp; xe cáp treo
winch; windlass [ 相关词条 ] 缆车索道 [名] telpher; ropeway 缆车铁道 [名] cable railway 缆车站 [名] cable car station
漢越 lãm xa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爬坡等用的交通工具。将车厢系在缆绳上,用电动机带动缆绳,车厢随之行驶
- 船舶上盘存或绞收缆绳的绞车
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cáp treo; xe cáp; xe cáp treo
爬坡等用的交通工具。将车厢系在缆绳上,用电动机带动缆绳,车厢随之行驶
免费例句
你怕坐缆车吗?
Nǐ pà zuò lǎnchē ma?
≈HSK6
Bạn có sợ đi cáp treo không?
Are you afraid of riding the cable car?
现在技术发展了,旅游业也进步了,进步之一就是名山胜地都架起了缆车。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
máy tời cáp
船舶上盘存或绞收缆绳的绞车
免费例句
我们需要检查缆车。
Wǒmen xūyào jiǎnchá lǎnchē.
≈HSK6
Chúng ta cần kiểm tra cáp treo.
We need to check the cable car.
船上的缆车坏了。
Chuán shang de lǎnchē huài le.
≈HSK6
Máy tời cáp trên thuyền đã hỏng.
The winch on the boat is broken.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分