拼
缓刑
HSK7-9v 0 · Lv.1
huǎnxínɡ
hoãn thi hành hình phạt; hoãn án; tù treo; án treo
漢越 hoãn hình
例句
Câu ví dụ免费例句
他被判了缓刑。
tā bèi pàn le huǎn xíng
≈HSK6
Anh ấy được hưởng án treo.
He was given a suspended sentence.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分