WinHSK

缓刑

HSK7-9v
0 · Lv.1
huǎnxínɡ

hoãn thi hành hình phạt; hoãn án; tù treo; án treo

漢越 hoãn hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对犯人所判处的刑罚在一定条件下延期执行或不执行缓刑期间,如不再犯新罪,就不再执行原判刑罚,否则,就把前后所判处的刑罚合并执行
义项 vHSK7-9

hoãn thi hành hình phạt; hoãn án; tù treo; án treo

对犯人所判处的刑罚在一定条件下延期执行或不执行缓刑期间,如不再犯新罪,就不再执行原判刑罚,否则,就把前后所判处的刑罚合并执行

免费例句

他被判了缓刑。

tā bèi pàn le huǎn xíng

HSK6

Anh ấy được hưởng án treo.

He was given a suspended sentence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan